EUDR tái định giá mỗi tấn cao su Việt Nam
Theo dõi KTMT trên
Mỗi lô cao su xuất khẩu đều phải mang theo "hồ sơ" có thể kiểm chứng từ vùng trồng đến nhà máy. Dữ liệu đang trở thành điều kiện để bước vào các thị trường có giá trị cao nhất
Chiếc máy định vị GPS bây giờ trở thành công cụ quen thuộc trong nhiều vườn cao su. Không phải để đo đất, mà để tạo ra thứ ngày càng quyết định giá trị của mỗi lô hàng xuất khẩu: dữ liệu.
Mỗi tọa độ vùng trồng, ranh giới thửa đất, hồ sơ quyền sử dụng đất hay lịch sử thu mua đều phải được số hóa và có thể kiểm chứng trước khi một container cao su đủ điều kiện bước vào thị trường Liên minh châu Âu (EU).
"Khó nhất là khu vực tư nhân. Chuỗi thu mua, từ hộ tiểu điền đến đại lý, quá dài và manh mún, nên chưa đáp ứng các yêu cầu của EUDR", ông Võ Hoàng An, Tổng thư ký Hiệp hội Cao su Việt Nam, nói tại hội thảo góp ý dự thảo Hướng dẫn tuân thủ EUDR cho ngành cao su, ngày 29/6.
Phát biểu này phản ánh thay đổi lớn nhất mà Quy định chống mất rừng của EU (EUDR) tạo ra. Nếu trước đây một container cao su được định giá bằng tấn, thì dưới EUDR, mỗi tấn cao su còn được định giá bằng mức độ đầy đủ của dữ liệu đi kèm.
Thị trường nhỏ nhưng định hình cuộc chơi
Thị trường EU chỉ chiếm khoảng 7,4% tổng kim ngạch xuất khẩu của ngành cao su Việt Nam, tương đương 500-600 triệu USD mỗi năm. Tuy nhiên, khoảng 95% kim ngạch sang thị trường này lại là các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như lốp xe, găng tay, băng tải và sản phẩm kỹ thuật.
Theo dự thảo Hướng dẫn tuân thủ EUDR cho ngành cao su, EUDR không chỉ là điều kiện để xuất khẩu vào châu Âu, mà còn là tiêu chuẩn đang tái định hình cách thị trường đánh giá hàng hóa. Điều doanh nghiệp phải bổ sung là một lớp dữ liệu mới.
Trong dự thảo hướng dẫn, mỗi lô nguyên liệu phải gắn với thông tin vùng trồng, tọa độ địa lý, hồ sơ pháp lý và lịch sử giao dịch trước khi được xuất khẩu. Nhưng khi dữ liệu đã trở thành một phần của sản phẩm, điểm nghẽn nằm ở khu vực tiểu điền
Số liệu Hiệp hội Cao su Việt Nam tổng hợp từ Tổng cục Thống kê và Sở Nông nghiệp và Môi trường địa phương, cho thấy cả nước hiện có khoảng 915.000 ha cao su, trong đó cao su tiểu điền chiếm 54% diện tích, nhưng đóng góp tới 60% tổng sản lượng, khoảng 1,35 triệu tấn mỗi năm.
Ông Nguyễn Quốc Mạnh, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, nhấn mạnh việc xây dựng "lá chắn dữ liệu" quốc gia chính xác và minh bạch là chìa khóa để ngành cao su Việt Nam đáp ứng quy định EUD.Ảnh: Đức Bình
Diện tích trồng cao su là khâu khó chuẩn hóa nhất. Dù doanh nghiệp lớn kiểm soát được vùng nguyên liệu, phần lớn sản lượng vẫn đến từ mạng lưới hộ nông dân và đại lý nhỏ lẻ. Sự phân tán này khiến việc thu thập, xác thực dữ liệu khó hơn nhiều so với đầu tư vào nhà máy hay dây chuyền chế biến.
Theo ông Võ Hoàng An, nhiều doanh nghiệp đã chủ động xây dựng hệ thống quản lý từ vườn cây đến xuất khẩu trong khoảng ba năm qua. Riêng hệ thống của Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam hiện có khoảng 350.000 ha trong tổng số gần 400.000 ha đáp ứng yêu cầu EUDR.
Trong khi đó, khu vực tư nhân vẫn chủ yếu triển khai theo năng lực của từng doanh nghiệp. Việt Nam cũng nhập khẩu lượng lớn cao su thiên nhiên từ Lào, Campuchia và Bờ Biển Ngà để chế biến, tái xuất, khiến yêu cầu minh bạch phải mở rộng sang cả chuỗi cung ứng xuyên biên giới.
Theo ông An, điều doanh nghiệp và người trồng cao su cần nhất hiện nay là một bộ hướng dẫn đơn giản, thống nhất và dễ áp dụng, thay vì những văn bản, tài liệu kỹ thuật phức tạp, dài vài trăm trang.
Dữ liệu trở thành lợi thế cạnh tranh
Trước đây doanh nghiệp đầu tư vào vườn cây và nhà máy, nay, EUDR bổ sung hạ tầng dữ liệu. Bao gồm GIS, truy xuất nguồn gốc, cơ sở dữ liệu vùng trồng, quản trị chuỗi cung ứng và đào tạo nông dân. Đây không chỉ là chi phí tuân thủ, mà còn là điều kiện để duy trì thị trường.

Việc 54 % nguồn cung cao su của Việt Nam đến từ khu vực tiểu điền, khiến các doanh nghiệp và nông dân chịu áp lực rất lớn trong việc chứng minh nguồn gốc sản phẩm theo EUDR. Ảnh: VRG
Theo ông Nguyễn Quốc Mạnh, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, việc triển khai EUDR gặp nhiều trở ngại: dữ liệu vùng trồng khó thu thập, hướng dẫn chưa ban hành, năng lực doanh nghiệp và hợp tác xã hạn chế, trong khi một số địa phương chưa chú trọng chuẩn bị.
Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật đề xuất sớm xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng, đặc biệt với cao su tiểu điền, đồng thời ban hành hướng dẫn thống nhất để doanh nghiệp có căn cứ triển khai.
Trong nhiều năm, ngành cao su cạnh tranh bằng năng suất, chất lượng nguyên liệu và công suất chế biến. EUDR không thay đổi những yếu tố đó, nhưng bổ sung một tiêu chí mới: khả năng chứng minh nguồn gốc.
Doanh nghiệp hoàn thiện hệ thống dữ liệu sớm sẽ có cơ hội tiếp cận đơn hàng giá trị cao và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngược lại, doanh nghiệp chậm chuyển đổi dễ mất lợi thế ở thị trường dẫn dắt tiêu chuẩn và phải cạnh tranh bằng giá tại các thị trường dễ tính hơn.
Nếu trước đây container cao su được định giá theo tấn, thì dưới EUDR, giá trị còn phụ thuộc vào mức độ đầy đủ của dữ liệu đi kèm. Đây không chỉ là thay đổi quy định thương mại, mà là sự chuyển dịch trong logic kinh doanh: dữ liệu đã trở thành một phần của chính hàng hóa.
Hải Vân








