Vàng vốn được xem là nơi trú ẩn an toàn cho nhà đầu tư trong bối cảnh xung đột Trung Đông. Thế nhưng, kể từ khi xung đột bùng nổ vào ngày 28/2, kim loại quý này lại giảm tới 11%, làm dấy lên những nghi ngờ về vai trò “tài sản trú ẩn” của nó. Thậm chí hồi cuối tháng 3, có lúc giá vàng đã giảm tới 25% so với lúc đỉnh.
Đáng nói, năm 2025, kim loại quý này ghi nhận một trong những mức tăng tốt nhất trong nhiều thập kỷ, tăng hơn 60% lên các mức kỷ lục, khi các ngân hàng trung ương tích lũy dự trữ và nhà đầu tư tìm kiếm nơi trú ẩn trong bối cảnh kinh tế bất ổn.
Kết quả này có vẻ đi ngược logic. Các tài sản trú ẩn thường được kỳ vọng sẽ tăng giá khi thế giới trở nên bất ổn. Tuy nhiên, một báo cáo nghiên cứu mới từ LPL Financial, một trong những công ty môi giới độc lập lớn nhất nước Mỹ với 2.300 tỷ USD tài sản khách hàng cho rằng đợt giảm giá này không phải là dấu hiệu thất bại của vàng.
Theo Kristian Kerr, Giám đốc chiến lược vĩ mô của LPL, thay vì chỉ đơn thuần đóng vai trò nơi trú ẩn, vàng hiện đang đảm nhận một chức năng khác. Đây vừa là hàng hóa, vừa là tài sản dự trữ, và trong những giai đoạn căng thẳng, còn đóng vai trò như một “đại diện” của đồng USD.
Một số quốc gia vùng Vịnh Ba Tư, dẫn đầu là United Arab Emirates, đang phải đối mặt với áp lực huy động USD sau khi các gián đoạn tại eo biển Hormuz làm suy giảm xuất khẩu dầu và hoạt động vận chuyển tàu chở dầu.
Việc bán dầu là nguồn tạo ra USD. Khi lượng dầu bán ra giảm, dòng USD chảy vào khu vực cũng giảm theo. Và khi các nghĩa vụ thanh toán đến hạn, các chính phủ cần thanh khoản hơn là một tài sản lưu trữ giá trị.
Thổ Nhĩ Kỳ là một ví dụ thực tế. Trước áp lực gia tăng lên đồng lira sau cú sốc năng lượng, ngân hàng trung ương nước này đã bán và hoán đổi lượng vàng trị giá 3 tỷ USD chỉ trong một tuần của tháng 3 nhằm ổn định thị trường.
Điều đó giúp lý giải vì sao vàng lại suy yếu theo cách bất thường. Thông thường, nỗi lo địa chính trị sẽ khiến nhà đầu tư đổ tiền vào vàng. Nhưng khi các chính phủ và ngân hàng trung ương cần tiền mặt, vàng lại trở thành nguồn cung cấp thanh khoản.
Kerr cảnh báo rằng áp lực này có thể chưa kết thúc. Các chính phủ bị ảnh hưởng bởi gián đoạn năng lượng lớn thường sẽ ưu tiên khôi phục nguồn cung nhiên liệu, ổn định ngân sách và tái bổ sung dự trữ ngoại hối, tất cả đều đòi hỏi USD.
Việc giá vàng giảm gần đây không có nghĩa là nhà đầu tư đang mất niềm tin vào kim loại quý này. Tuy nhiên, diễn biến này cho thấy một thực tế: Một số tổ chức nắm giữ vàng lớn nhất thế giới hiện cần tiền mặt hơn là sự bảo vệ.
Và đối với một tài sản được kỳ vọng mang lại sự linh hoạt tài chính trong khủng hoảng, điều đó có nghĩa là vàng đang làm đúng vai trò của mình.
Có một câu nói lan truyền trong giới rằng: Khi lo lắng về tương lai, người ta mua vàng, còn khi lo lắng về hiện tại, họ bán ra.
CÁC YẾU TỐ VĨ MÔ
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng và đồng USD mạnh lên đã trở thành những lực cản chính đối với kim loại quý.
Giá dầu tăng do cuộc chiến Iran đã đẩy kỳ vọng lạm phát lên cao, khiến thị trường điều chỉnh kỳ vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ cắt giảm lãi suất ít hơn, thậm chí có thể duy trì chính sách thắt chặt lâu hơn bao gồm cả khả năng tăng lãi suất, điều trước đây chưa được tính đến.
Điều này làm gia tăng chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng, một tài sản không sinh lãi trong khi đồng USD mạnh lên khiến vàng trở nên đắt đỏ hơn đối với người mua quốc tế.
Kết quả là thị trường chứng kiến một làn sóng “chạy về thanh khoản” (flight to liquidity) thay vì “chạy về chất lượng” (flight to quality) như thường thấy, khi các nhà giao dịch sử dụng đòn bẩy đối mặt với các yêu cầu ký quỹ bổ sung (margin call) đã đẩy nhanh đà bán tháo.
Ngoài ra, còn có một động lực quan trọng đứng sau sự thay đổi này: Vàng không phải lúc nào cũng bảo vệ được trước các cú sốc lạm phát. Giá dầu tăng cao và gián đoạn chuỗi cung ứng có thể đẩy kỳ vọng lãi suất lên cao hơn, một môi trường thường gây bất lợi cho giá vàng.
“Độ nhạy của vàng với chính sách tiền tệ hiện đã trở thành yếu tố chi phối giá chính”, Chuyên gia Gower cho biết. “Điều này đã làm lu mờ vai trò trú ẩn của vàng và làm giảm hiệu quả của nó như một công cụ phòng ngừa rủi ro địa chính trị và lạm phát. Giá vàng không chỉ phản ánh tác động của một sự kiện cụ thể, mà quan trọng hơn là phản ánh phản ứng chính sách sau đó”.
TRIỂN VỌNG PHỤC HỒI
Với việc các ngân hàng trung ương và ETF quay lại mua vào, cùng với kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ sẽ giữ nguyên lãi suất trong phần còn lại của năm 2026, Morgan Stanley dự báo giá vàng có thể tăng lên 5.200 USD/ounce trong nửa cuối năm, cao hơn khoảng 9% so với mức ngày 22/4. Tuy nhiên, dự báo này vẫn thấp hơn so với kịch bản lạc quan trước đó, khi giá có thể đạt tới 5.700 USD/ounce.
“Vàng có khả năng vẫn nhạy cảm với lãi suất thực, nhưng chúng tôi cho rằng vẫn còn dư địa tăng”, ông Gower nhận định.
Các nhà kinh tế của Morgan Stanley dự báo Fed sẽ bắt đầu cắt giảm lãi suất vào tháng 1 và tháng 3 năm 2027, mỗi lần 25 điểm cơ bản.
“Điều này sẽ có lợi cho vàng, khi các quyết định mua của ETF đặc biệt nhạy cảm với tín hiệu chính sách và vàng hiện đang quay lại bám sát diễn biến lãi suất thực”, Gower nói thêm.
Dù vậy, triển vọng này vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Một cuộc xung đột kéo dài với Iran, đặc biệt nếu làm gián đoạn dòng chảy năng lượng qua eo biển Hormuz có thể duy trì mức giá dầu cao và lạm phát cao, khiến lộ trình chính sách của Fed trở nên phức tạp hơn.
“Giá vàng có thể chịu áp lực nếu thị trường bắt đầu kỳ vọng lãi suất sẽ duy trì ở mức cao trong thời gian dài, hoặc thậm chí tăng thêm”, Gower cảnh báo. “Trong khi đó, dư địa tăng trong kịch bản xung đột hạ nhiệt có thể bị hạn chế, do mức giá hiện tại đã cao khiến nhu cầu từ ETF, ngân hàng trung ương và người tiêu dùng bị kìm hãm”.








