Giá gạo nguyên liệu và xuất khẩu đồng loạt tăng về cuối tuần
Thị trường gạo tuần vừa qua ghi nhận xu hướng tăng rõ hơn vào những phiên cuối tuần, trong khi giao dịch tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung vẫn chậm và giá nhiều chủng loại duy trì ổn định.
Đáng chú ý, gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 tăng từ 9.100 - 9.200 đồng/kg đầu tuần lên 9.300 - 9.400 đồng/kg vào ngày 4/7, tương đương tăng khoảng 200 đồng/kg. Gạo nguyên liệu IR 504 cũng tăng từ 8.700 - 8.800 đồng/kg lên 8.800 - 8.900 đồng/kg. Các chủng loại như OM 5451, OM 18, Đài Thơm 8, OM 380 và Sóc thơm gần như đi ngang trong tuần.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam cải thiện tích cực, với nhóm gạo thơm dẫn dắt đà tăng. Gạo Jasmine từ mức 508 - 512 USD/tấn đầu tuần đã tăng lên 516 - 520 USD/tấn vào cuối tuần. Gạo thơm 5% tấm cũng tăng từ 495 - 505 USD/tấn lên 500 - 510 USD/tấn, trong khi gạo thơm 100% tấm đạt 349 - 353 USD/tấn.
Động lực tăng giá chủ yếu đến từ việc doanh nghiệp điều chỉnh giá chào bán trong bối cảnh nguồn hàng chất lượng tốt không dồi dào, dù hoạt động mua bán trên thị trường nội địa vẫn chưa thực sự sôi động.
Ở thị trường bán lẻ, gạo thơm Jasmine tăng khoảng 1.000 đồng/kg so với cuối tuần trước, lên mức 16.000 - 18.000 đồng/kg, còn phần lớn các loại gạo phổ biến khác giữ giá. Thời gian tới, giá gạo xuất khẩu có thể tiếp tục giữ xu hướng tích cực nếu nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu chủ lực cải thiện, song biên độ tăng nhiều khả năng vẫn bị hạn chế do giao dịch trong nước chưa bứt phá.
Giá tiêu nội địa giảm sâu đầu tuần, sau đó đi ngang
Thị trường hồ tiêu ghi nhận diễn biến trái chiều giữa trong nước và thế giới. Trong khi giá tiêu quốc tế hầu như không thay đổi tại các thị trường sản xuất lớn, giá thu mua nội địa điều chỉnh giảm mạnh trong những phiên đầu tuần rồi ổn định trở lại ở vùng thấp.
Cuối tuần trước, giá tiêu trong nước phổ biến ở mức 137.000 - 139.000 đồng/kg, trong đó Đắk Lắk và Đắk Nông đạt 139.000 đồng/kg. Tuy nhiên, từ đầu tháng 7, thị trường đồng loạt giảm 2.000 - 4.000 đồng/kg tại nhiều địa phương. Đến ngày 3-4/7, giá tiêu duy trì quanh 133.000 - 135.000 đồng/kg; Đắk Lắk và Đắk Nông cùng ở mức 135.000 đồng/kg, Gia Lai và Bà Rịa - Vũng Tàu ở mức 134.000 đồng/kg, còn Đồng Nai và Bình Phước giao dịch tại 133.000 đồng/kg.
Trên thị trường thế giới, giá tiêu duy trì trạng thái ổn định trong suốt tuần. Tiêu đen Lampung của Indonesia giữ ở mức 7.121 USD/tấn, tiêu đen ASTA 570 của Brazil đạt 5.900 USD/tấn và tiêu đen Kuching ASTA của Malaysia duy trì 9.350 USD/tấn. Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam cũng không đổi, với loại 500 g/l ở mức 6.100 USD/tấn và loại 550 g/l ở mức 6.200 USD/tấn.
Diễn biến này cho thấy thị trường nội địa đang chịu tác động chủ yếu từ tâm lý thận trọng của thương lái và doanh nghiệp thu mua, trong khi mặt bằng giá xuất khẩu chưa xuất hiện biến động mới.
Giá cao su biến động mạnh, áp lực nguồn cung gia tăng
Thị trường cao su thế giới khép lại tuần giao dịch từ 29/6 - 4/7 với diễn biến giằng co, xen kẽ các phiên giảm sâu và phục hồi kỹ thuật. Áp lực chủ yếu đến từ kỳ vọng nguồn cung cao su thiên nhiên tại Đông Nam Á sẽ gia tăng sau mùa thay lá, trong khi giá dầu thô suy yếu làm cao su tổng hợp trở nên cạnh tranh hơn.
Trên sàn Osaka, giá cao su có thời điểm giảm về quanh 402 Yên/kg trong đầu tuần, sau đó phục hồi lên 414,6 Yên/kg vào ngày 2/7 trước khi lùi về 406 Yên/kg vào phiên cuối tuần. Tại Trung Quốc, hợp đồng cao su tự nhiên giao tháng 9 trên sàn SHFE dao động trong biên độ hẹp, từ 16.545 Nhân dân tệ/tấn đầu tuần lên 16.705 Nhân dân tệ/tấn giữa tuần, rồi chốt tại 16.570 Nhân dân tệ/tấn ngày 4/7.
Tại Thái Lan, giá cao su nội địa giảm đáng kể từ 91 Baht/kg ngày 30/6 xuống 80,7 Baht/kg vào cuối tuần, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trước triển vọng sản lượng khai thác tăng tại các nước sản xuất chủ chốt như Thái Lan, Indonesia và Việt Nam. Trong khi đó, giá cao su trên sàn SICOM Singapore duy trì quanh vùng 207 - 209 US cent/kg, cho thấy lực cầu chưa đủ mạnh để tạo xu hướng tăng rõ nét.
Tại thị trường trong nước, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn như Bình Long, Phú Riềng, Bà Rịa và Mang Yang duy trì ổn định trong suốt tuần, cho thấy hoạt động thu mua nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu chưa có biến động đáng kể.
Giá heo hơi liên tục điều chỉnh, chênh lệch giữa các vùng nới rộng
Thị trường heo hơi diễn biến theo xu hướng giảm trong những phiên đầu tuần, trước khi xuất hiện các nhịp phục hồi cục bộ tại một số địa phương miền Bắc và miền Nam vào ngày cuối tuần. Mặt bằng giá trên cả nước vẫn duy trì sự phân hóa rõ rệt, dao động từ 60.000 - 66.000 đồng/kg.
Tại miền Bắc, giá heo hơi mở đầu tuần ở vùng 66.000 - 67.000 đồng/kg, với Hà Nội và Hưng Yên cùng đạt 67.000 đồng/kg. Tuy nhiên, sau các phiên điều chỉnh giảm liên tiếp, giá tại hai địa phương này đã lùi về 65.000 đồng/kg vào ngày 2/7. Đến ngày 4/7, Hà Nội và Hưng Yên tăng trở lại 1.000 đồng/kg, lên mức 66.000 đồng/kg. Trong khi đó, Ninh Bình và Phú Thọ giảm 1.000 đồng/kg xuống còn 65.000 đồng/kg. Giá heo hơi tại khu vực hiện phổ biến trong khoảng 65.000 - 66.000 đồng/kg.
Tại miền Trung - Tây Nguyên, xu hướng giảm kéo dài hơn so với hai khu vực còn lại. Thanh Hóa và Nghệ An từ mức 66.000 đồng/kg đầu tuần giảm về 65.000 đồng/kg, song vẫn là hai địa phương có giá cao nhất khu vực vào cuối tuần. Hà Tĩnh giảm 1.000 đồng/kg trong ngày 4/7, còn 64.000 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai và Đắk Lắk tiếp tục duy trì mức 62.000 đồng/kg, còn Lâm Đồng giảm về 61.000 đồng/kg, thuộc nhóm thấp nhất khu vực. Giá heo hơi miền Trung - Tây Nguyên hiện dao động từ 61.000 - 65.000 đồng/kg.
Tại miền Nam, thị trường giữ trạng thái ổn định trong phần lớn thời gian đầu tuần, trước khi có dấu hiệu phục hồi vào phiên 4/7. Đồng Nai và TP. Hồ Chí Minh cùng tăng 1.000 đồng/kg lên 63.000 đồng/kg, trở thành các địa phương có giá cao nhất khu vực. Tây Ninh cũng tăng lên 62.000 đồng/kg, trong khi Cà Mau và Đồng Tháp tiếp tục duy trì mức thấp nhất cả nước, 60.000 đồng/kg.
Nhìn chung, giá heo hơi tuần qua chưa hình thành xu hướng tăng bền vững khi các nhịp phục hồi cuối tuần mới xuất hiện tại một số địa phương. Trong thời gian tới, giá heo hơi có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, với khả năng phục hồi phụ thuộc vào nhu cầu tiêu thụ thực tế và tốc độ thu mua của các doanh nghiệp, thương lái.








